Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23045

admiringly

//

* phó từ
  • khâm phục, thán phục, ngưỡng mộ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with admiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...