admiringly
/әd'maiәriŋli/ phổ biến #23045
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
admiringly
//
* phó từ- khâm phục, thán phục, ngưỡng mộ
Định nghĩa tiếng Anh
r. with admiration
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with admiration
Đang tải...