Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admissive

//

  • xem admission
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or allowing admission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...