Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admittable

/əd'mitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admittable

/əd'mitəbl/

tính từ

  • có thể để cho vào (nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving to be allowed to enter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...