Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admittable

/əd'mitəbl/

tính từ

  • có thể để cho vào (nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving to be allowed to enter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...