admittedly
/əd'mitidli/
phó từ
- phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận
- it's admittedly a thorny question: đó là một vấn đề ai cũng phải thừa nhận là hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh
r as acknowledged
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r as acknowledged
Đang tải...