Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8927

admittedly

/əd'mitidli/

phó từ

  • phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận
    • it's admittedly a thorny question: đó là một vấn đề ai cũng phải thừa nhận là hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh

r as acknowledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...