Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admixture

/əd'mikstʃə/ phổ biến #28152
Biến thể từ admixtures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admixture

/əd'mikstʃə/

danh từ

  • sự trộn lẫn, sự hỗn hợp
  • vật lộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of impairing the quality or reducing the value of something n. an additional ingredient that is added by mixing with the base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...