Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28152

admixture

/əd'mikstʃə/

danh từ

  • sự trộn lẫn, sự hỗn hợp
  • vật lộn
Biến thể từ admixtures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of impairing the quality or reducing the value of something\nn. an additional ingredient that is added by mixing with the base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...