Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admonisher

//

  • xem admonish
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who admonishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...