Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adnominal

/æd'nɔminәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adnominal

//

  • xem adnoun
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to an adnoun; adjectival; attached to a noun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...