adoptable
/ə'dɔptəbl/
tính từ
- có thể nhận làm con nuôi; có thể nhận làm bố mẹ nuôi
- có thể theo được, có thể làm theo
- có thể chọn được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chấp nhận và thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh
a. suitable or eligible for adoption
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. suitable or eligible for adoption
Đang tải...