Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38488

adoptable

/ə'dɔptəbl/

tính từ

  • có thể nhận làm con nuôi; có thể nhận làm bố mẹ nuôi
  • có thể theo được, có thể làm theo
  • có thể chọn được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chấp nhận và thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable or eligible for adoption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...