Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adoptionism

/ә'dɔpʃәnizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adoptionism

//

  • như adoptianism* danh từ
  • họ thuyết nhận Giê-xu là con của chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...