Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adoptionism

//

  • như adoptianism* danh từ
  • họ thuyết nhận Giê-xu là con của chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...