Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10779

adoptive

/ə'dɔptiv/

tính từ

  • nuôi; nhận nuôi
    • adoptive son: con trai nuôi
    • adoptive father: bố nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of parents and children; related by adoption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...