Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adorability

/ə,dɔ:rə'biliti/

danh từ

  • tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến
  • (thơ ca) tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Adorableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...