Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adorableness

/ə,dɔ:rə'biliti/

danh từ

  • tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến
  • (thơ ca) tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being adorable, or worthy of\n adoration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...