Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16233

adoration

/,ædɔ:'reiʃn/

danh từ

  • sự kính yêu, sự quý mến
  • sự mê thích, sự hết sức yêu chuộng, sự yêu thiết tha
  • (thơ ca) sự tôn sùng, sự sùng bái, sự tôn thờ
Biến thể từ adorations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of admiring strongly\nn. the worship given to God alone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...