Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adoringly

/ə'dɔriŋli/ phổ biến #32749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adoringly

//

* phó từ
  • tha thiết, trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh

r. with adoration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...