Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adpressed

/'ædprest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adpressed

//

* tính từ
  • (thực vật) ôm sát; áp sát; bò sát
Định nghĩa tiếng Anh

s pressed close to or lying flat against something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...