Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adpressed

//

* tính từ
  • (thực vật) ôm sát; áp sát; bò sát
Định nghĩa tiếng Anh

s pressed close to or lying flat against something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...