Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adrectal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adrectal

//

* tính từ
  • (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...