Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14510

adrift

/ə'drift/

tính từ

  • lênh đênh trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (hàng hải) không buộc

phó từ

  • lênh đênh, trôi giạt, phiêu bạt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to set adrift: thả cho trôi lênh đênh
    • to turn someone adrift: đuổi ai ra khỏi nhà sống lang bạt
    • to go adrift: trôi lênh đênh
Định nghĩa tiếng Anh

s. aimlessly drifting\ns. afloat on the surface of a body of water\nr. floating freely; not anchored\nr. off course, wandering aimlessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...