Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adroitness

/ə'drɔitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adroitness

/ə'drɔitnis/

danh từ

  • sự khéo léo, sự khéo tay
Định nghĩa tiếng Anh

n skillful performance or ability without difficulty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...