Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adsorbable

//

  • xem adsorb
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being adsorbed or accumulated on a surface of a solid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...