Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adsorptive

//

  • xem adsorption
Định nghĩa tiếng Anh

a having capacity or tendency to adsorb or cause to accumulate on a surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...