Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adulterant

/ə'dʌltərənt/
Biến thể từ adulterants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adulterant

/ə'dʌltərənt/

tính từ

  • để làm giả

danh từ

  • chất để làm giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that lessens the purity or effectiveness of a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...