Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adulterant

/ə'dʌltərənt/

tính từ

  • để làm giả

danh từ

  • chất để làm giả
Biến thể từ adulterants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that lessens the purity or effectiveness of a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...