Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26192

adulterer

/ə'dʌltərə/

danh từ

  • người đàn ông ngoại tình, người đàn ông thông dâm
Biến thể từ adulterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who commits adultery or fornication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...