Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adulterer

/ə'dʌltərə/ phổ biến #26192
Biến thể từ adulterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adulterer

/ə'dʌltərə/

danh từ

  • người đàn ông ngoại tình, người đàn ông thông dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who commits adultery or fornication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...