Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adulterine

/ə'dʌltərain/

tính từ

  • do ngoại tình mà đẻ ra
    • adulterine child: đứa con ngoại tình
  • giả mạo, giả
  • bất chính, không hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

s. conceived in adultery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...