Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adulterine

/ə'dʌltərain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adulterine

/ə'dʌltərain/

tính từ

  • do ngoại tình mà đẻ ra
    • adulterine child: đứa con ngoại tình
  • giả mạo, giả
  • bất chính, không hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

s. conceived in adultery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...