Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adulterous

/ə'dʌltərəs/ phổ biến #22462
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adulterous

/ə'dʌltərəs/

tính từ

  • ngoại tình, thông dâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by adultery s. not faithful to a spouse or lover

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...