Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22462

adulterous

/ə'dʌltərəs/

tính từ

  • ngoại tình, thông dâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by adultery\ns. not faithful to a spouse or lover

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...