Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adultness

//

  • xem adult
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being adult.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...