adultness
/ə'dʌltnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adultness
//
- xem adult
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being adult.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being adult.
Đang tải...