Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adumbration

/,ædʌm'breiʃn/

danh từ

  • sự phác hoạ, bản phác hoạ
  • sự cho biết, lờ mờ; hình ảnh lờ mờ
  • sự báo trước, điềm báo trước
  • sự che chở, sự toả bóng, bóng tối, bóng râm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sketchy or imperfect or faint representation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...