Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adumbratively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adumbratively

//

  • xem adumbrate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...