Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adust

/ə'dʌst/

tính từ

  • cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...)
  • buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh

s. dried out by heat or excessive exposure to sunlight\ns. burned brown by the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...