Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adust

/ə'dʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adust

/ə'dʌst/

tính từ

  • cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...)
  • buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh

s. dried out by heat or excessive exposure to sunlight s. burned brown by the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...