adust
/ə'dʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adust
/ə'dʌst/
tính từ
- cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...)
- buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh
s. dried out by heat or excessive exposure to sunlight s. burned brown by the sun