advance equity
Nghĩa thường dùng
“We must advance equity for all citizens.”Chúng ta phải thúc đẩy sự công bằng cho tất cả công dân.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must advance equity for all citizens.”Chúng ta phải thúc đẩy sự công bằng cho tất cả công dân.
Đang tải...