Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advance health literacy

/ədˈvæns hɛlθ ˈlɪtərəsi/

Nghĩa thường dùng

nâng cao hiểu biết về sức khỏe cụm từ

“Programs aim to advance health literacy in communities.”Các chương trình nhằm nâng cao hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...