advance healthcare technology
Nghĩa thường dùng
“We need to advance healthcare technology for better treatment.”Chúng ta cần tiến bộ công nghệ y tế để có điều trị tốt hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to advance healthcare technology for better treatment.”Chúng ta cần tiến bộ công nghệ y tế để có điều trị tốt hơn.
Đang tải...