advance housing technology
Nghĩa thường dùng
“Innovations aim to advance housing technology for sustainability.”Các sáng kiến nhằm tiến bộ công nghệ nhà ở để bền vững.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Innovations aim to advance housing technology for sustainability.”Các sáng kiến nhằm tiến bộ công nghệ nhà ở để bền vững.
Đang tải...