Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advance scientific understanding

Nghĩa thường dùng

nâng cao hiểu biết khoa học verb + noun

“This discovery will significantly advance scientific understanding of climate change.”Phát hiện này sẽ nâng cao đáng kể hiểu biết khoa học về biến đổi khí hậu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...