Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advance-guard

/əd'vɑ:nsɑ:d/

danh từ

  • (quân sự) quân tiền phong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...