Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advanced credit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advanced credit

//

* danh từ
  • chi phí của nhà trường ứng cho sinh viên đi nghe giảng ở trường khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...