Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advanced credit

//

* danh từ
  • chi phí của nhà trường ứng cho sinh viên đi nghe giảng ở trường khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...