Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advanced technology

cụm từ

  • công nghệ tiên tiến, công nghệ cao
    • advanced technology industry: ngành công nghiệp công nghệ cao
    • advanced technology development: phát triển công nghệ tiên tiến
    • advanced technology solutions: giải pháp công nghệ tiên tiến

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...