Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advanced technology (AT)

//

  • (Tech) kỹ thuật tiên tiến, kỹ thuật tiến bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...