Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34778

advancer

//

  • xem advance
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who advances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...