advancer
/әd'vɑ:nsә/ phổ biến #34778
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advancer
//
- xem advance
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who advances
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who advances
Đang tải...