Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

advantageousness

/,ædvən'teidʤəsnis/

danh từ

  • tính có lợi, tính thuận lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Profitableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...