Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advantageousness

/,ædvən'teidʤəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advantageousness

/,ædvən'teidʤəsnis/

danh từ

  • tính có lợi, tính thuận lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Profitableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...