Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advection

/æd'vekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advection

//

* danh từ
  • (khí tượng) bình lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (meteorology) the horizontal transfer of heat or other atmospheric properties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...