Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advehent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advehent

//

* tính từ
  • đồng tâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...