Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adventism

//

* danh từ
  • chúa sắp tái giáng sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any Christian religion that believes the second coming of Christ is imminent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...