Từ điển Anh–Việt

112.502 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventism

/'ædvәntizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventism

//

* danh từ
  • chúa sắp tái giáng sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any Christian religion that believes the second coming of Christ is imminent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...