Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adventitia

//

* danh từ
  • vỡ mạch máu
Định nghĩa tiếng Anh

n an enveloping or covering membrane or layer of body tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...