Từ điển Anh–Việt

112.502 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventitia

/,ædven'tiʃjә,-ʃiә,-ʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventitia

//

* danh từ
  • vỡ mạch máu
Định nghĩa tiếng Anh

n an enveloping or covering membrane or layer of body tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...