Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adventitiousness

/,ædven'tiʃəsnis/

danh từ

  • tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
  • tính chất ngoại lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...