Từ điển Anh–Việt

112.502 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventitiousness

/,ædven'tiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventitiousness

/,ædven'tiʃəsnis/

danh từ

  • tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
  • tính chất ngoại lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...