Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventure playground

/ədˈventʃə ˈpleiɡraund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventure playground

//

* danh từ
  • sân chơi có nhiều đồ chơi bằng gỗ và kim loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...