Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13381

adventurer

/əd'ventʃərə/

danh từ

  • người phiêu lưu, người mạo hiểm, người thích phiêu lưu mạo hiểm
  • (thương nghiệp) người đầu cơ
  • kẻ đại bợm, kẻ gian hùng
  • kẻ sẵn sàng sung vào quân đội đánh thuê (cho bất cứ nước nào để kiếm tiền)
Biến thể từ adventurers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who enjoys taking risks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...