Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventuresome

/əd'ventʃəsəm/ phổ biến #25973
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventuresome

/əd'ventʃəsəm/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) adventurous
Định nghĩa tiếng Anh

a willing to undertake or seeking out new and daring enterprises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...