Từ điển Anh–Việt

112.502 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventurism

/əd'ventʃərizm/ phổ biến #30263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventurism

/əd'ventʃərizm/

danh từ

  • chủ nghĩa phiêu lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. recklessness in politics or foreign affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...