Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventurously

/əd'ventʃərəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventurously

//

* phó từ
  • liều lỉnh, mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an adventurous manner; venturesomely; boldly; daringly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...