Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adventurousness

/əd'ventʃərəsnis/ phổ biến #41501
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adventurousness

/əd'ventʃərəsnis/

danh từ

  • tính phiêu lưu, tính mạo hiểm
  • tính liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being adventurous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...