Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41501

adventurousness

/əd'ventʃərəsnis/

danh từ

  • tính phiêu lưu, tính mạo hiểm
  • tính liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being adventurous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...